JAC MOTORS VIỆT NAM

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ JAC GIANG HOÀI

Bạn đánh giá: 5 / 5

Ngôi sao có hiệu lựcNgôi sao có hiệu lựcNgôi sao có hiệu lựcNgôi sao có hiệu lựcNgôi sao có hiệu lực
 

BẢNG GIÁ XE TẢI JAC MỚI NHẤT NĂM 2018:

Kính gửi: Qúy Khách hàng

Trước hết, Công Ty Cổ Phần Ô Tô Giang Hoài xin gửi lời chào và cảm ơn Quý khách hàng đã tin tưởng và quan tâm đến dòng xe tải JAC. Công Ty Cổ Phần Ô Tô Giang Hoài kính gửi quý khách hàng bảng báo giá các dòng xe tải JAC, cụ thể như sau:

BẢNG GIÁ TỔNG HỢP XE TẢI JAC MỚI NHẤT THÁNG 7/2018

Loại xe  Thông số kỹ thuật Loại thùng Giá bán

XE TAI JAC X99

Giá xe tai jac X99 (990kg)

Thùng mui phủ bạt

XEM CHI TIẾT

Kiểu động cơ: 4A1-48C43

Máy dầu: Có

Máy xăng: Có

Công suất: 50/3200 (Kw/v/p)

Moment xoắn: 170/1800-2200

Thể tích làm việc:1900 cc

Công thức lái: 4*2

Cở lốp: 6.00 – 13

Màu xe : Trắng , Bạc , xanh

Máy lạnh : Có

Phụ tùng chính hãng

Bảo hành 3 năm

Thùng mui phủ bạt

Kích thước thùng: D*R*C

3.220*1.710*1.570 mm

Kích thước tổng thể: D*R*C

5.300*1.800*2.500 mm

Tải trọng : 1.200 kg

Tự trọng: 1.760 kg

Tổng trọng : 3.090 kg

265.000.000

(Thùng lửng)

----

270.000.000

(Thùng bạt)

----

275.000.000

(Thùng Kín)

XE TAI JAC X125

Giá xe tai jac x125 (1,25 tấn)

Thùng kín inox

XEM CHI TIẾT

Kiểu động cơ: 4A1-48C43

Máy dầu

Công suất: 50/3200 (Kw/v/p)

Moment xoắn: 170/1800-2200

Thể tích làm việc: 1809cc

Công thức lái: 4*2

Cở lốp: 6.00 – 13

Màu xe : Trắng , Bạc , xanh

Máy lạnh : Có

Phụ tùng chính hãng

Bảo hành 3 năm

Thùng kín inox

Kích thước thùng: D*R*C

3.220*1.710*1.570 mm

Kích thước tổng thể: D*R*C

5.300*1.800*2.500 mm

Tải trọng : 1.200 kg

Tự trọng: 1.760 kg

Tổng trọng : 3.090 kg
308.000.000

XE TAI JAC X125

Giá xe tải jac X125 (1,25 tấn)

Thùng mui phủ bạt

XEM CHI TIẾT

Thùng mui phủ bạt

Kích thước thùng: D*R*C

3.220*1.710*1.570 mm

Kích thước tổng thể: D*R*C

5.300*1.800*2.500 mm

Tải trọng : 1.200 kg

Tự trọng: 1.760 kg

Tổng trọng : 3.090 kg
303.000.000

Giá xe tải Jac X125 =1t25

Thùng lửng

Thùng Lửng

Kích thước thùng: D*R*C

3.220*1.710*1.570 mm

Kích thước tổng thể: D*R*C

5.300*1.800*2.500 mm

Tải trọng : 1.200 kg

Tự trọng: 1.760 kg

Tổng trọng : 3.090 kg

298.000.000

Giá xe tai jac x150 (1t49)

Thùng mui bạt

xem chi tiết

Kiểu động cơ: 4A1-48C43

Máy dầu

Công suất: 50/3200 (Kw/v/p)

Moment xoắn: 170/1800-2200

Thể tích làm việc: 1809cc

Công thức lái: 4*2

Cở lốp: 6.00 – 13

Số chỗ ngồi: 02

Màu xe : Trắng , Bạc , xanh

Máy lạnh : Có

Phụ tùng chính hãng

Bảo hành 3 năm

Thùng mui phủ bạt

Kích thước thùng: D*R*C

3.220*1.610*1.550 mm

Kích thước tổng thể: D*R*C

5.335*1.750*2.430 mm

Tải trọng : 1.490 kg

Tự trọng: 1.870 kg

Tổng trọng : 3.490 kg

307.000.000

Giá xe tai JAC X150 (1t49)

Thùng kín

Xem chi tiết

Thùng Kín Inox 304

Kích thước thùng: D*R*C

3.220*1.610*1.550 mm

Kích thước tổng thể: D*R*C

5.335*1.750*2.430 mm

Tải trọng : 1.490 kg

Tự trọng: 1.870 kg

Tổng trọng : 3.490 kg

312.000.000

Giá xe tai jac x150

Thùng lửng

Xem chi tiết

Thùng lửng

Kích thước thùng: D*R*C

3.220*1.610*1.550 mm

Kích thước tổng thể: D*R*C

5.335*1.750*2.430 mm

Tải trọng : 1.490 kg

Tự trọng: 1.870 kg

Tổng trọng : 3.490 kg

302.000.000

XE TAI JAC 1,49 TAN

GIÁ XE TAI JAC 1,49 TẤN

THÙNG LỬNG

XEM CHI TIẾT

Kiểu động cơ: HFC4DA1-1

Công suất:68/3.600(Kw/v/p)

Thể tích làm việc:2.771cm3

Công thức lái: 4*2

Cở lốp: 7.00 – 16

Màu xe : Trắng , Bạc , xanh

Máy lạnh : Có

Phụ tùng chính hãng

Bảo hành 3 năm

Thùng lửng

KTT : 3.630*1.750*370

KTTT:5.420*1.900*2.185

Tải trọng : 1.490 kg

Tự trọng: 2.250 kg

Tổng trọng : 3.935 kg
318.000.000

XE TAI JAC 1,49 TAN

Giá xe tai jac 1,49 tấn

Thùng mui phủ bạt

XEM CHI TIẾT

Thùng mui phủ

KTT :3.630*1.750*750/1.770

KTTT:5.510*1.900*2.820

Tải trọng : 1.490 kg

Tự trọng: 2.450 kg

Tổng trọng : 4.155 kg
330.000.000

XE TAI JAC 1,49 TAN

Giá xe tai jac 1.49 tấn

Thùng kín inox

XEM CHI TIẾT

Thùng kín

KTT:3.660*1.710*1.290/1.770

KT Thùng: 5.480*1.840*2.800

Tải trọng : 1.490 kg

Tự trọng: 2.415 kg

Tổng trọng : 4.100 kg
332.000.000

XE TAI JAC 1,9 TAN

Giá xe tai jac 1.9 tấn

Thùng mui phủ bạt

XEM CHI TIẾT

Kiểu động cơ: HFC4DA1-1

Công suất:68/3.600(Kw/v/p)

Thể tích làm việc:2.771cm3

Công thức lái: 4*2

Cở lốp: 7.00 – 16

Màu xe : Trắng , Bạc , xanh

Máy lạnh : Có

Phụ tùng chính hãng

Bảo hành 3 năm

Thùng mui phủ

KTT :3.390*1.750*750/1.770

KTTT:5.200*1.910*2.800

Tải trọng : 1.900 kg

Tự trọng: 2.215 kg

Tổng trọng : 4.508 kg
327.000.000

XE TAI JAC 1,9 TAN

Giá xe tai jac 1,9 tấn

Thùng kín inox

XEM CHI TIẾT

Thùng mui phủ

KTT :3.390*1.750*1.770

KTTT:5.200*1.910*2.800

Tải trọng : 1.900 kg

Tự trọng: 2.215 kg

Tổng trọng : 4.508 kg
329.000.000

XE TAI JAC 2,4 TAN

Giá xe tai jac 2.4 tấn

Thùng lửng

XEM CHI TIẾT

Kiểu động cơ: HFC4DA1-1

(Máy ISUZU)

Công suất:68/3.600(Kw/v/p)

Thể tích làm việc:2.771cm3

Công thức lái: 4*2

Cở lốp: 7.00 – 16

Máy lạnh : Có

Phụ tùng chính hãng

Bảo hành 3 năm

Màu xe : Trắng , Bạc , Xanh

Thùng lửng

KT Thùng: 3.580*1.720*370

KTTT: 5.510*1.900*2.820

Tải trọng : 2.400 kg

Tự trọng: 2.400 kg

Tổng trọng : 4.995 kg
323.000.000

XE TAI JAC 2,4 TAN

Giá xe tai jac 2,4 tấn

Thùng mui phủ bạt

XEM CHI TIẾT

Thùng mui phủ

KTT :3.720*1.750*750/1.770

KTTT:5.510*1.900*2.820

Tải trọng : 2.400 kg

Tự trọng  : 2.400 kg

Tổng trọng : 4.995 kg
335.000.000

XE TAI JAC 2,4 TAN

Giá xe tai jac 2T4

Thùng kín Inox 304

XEM CHI TIẾT

Thùng kín

KTT :3.720*1.750*750/1.770

KTTT:5.510*1.900*2.820

Tải trọng : 2.300 kg

Tự trọng  : 2.400 kg

Tổng trọng : 4.995 kg
337.000.000

XE TAI JAC 3.45 TAN

Giá xe tai jac 3.45 tấn

Thùng lửng

XEM CHI TIẾT

Kiểu động cơ: HFC4DA1-1

(Máy ISUZU)

Công suất:68/3.600(Kw/v/p)

Thể tích làm việc:2.771cm3

Công thức lái: 4*2

Cở lốp: 7.00 – 16

Máy lạnh : Có

Phụ tùng chính hãng

Bảo hành 3 năm

Màu xe : Trắng , Bạc , Xanh

Thùng lửng

Kích thước thùng :D*R*C

4.320*1.760*400 mm

Kích thước tổng thể :D*R*C

6.140*1.910*2.810 mm

Tải trọng : 3.450 kg

Tự trọng: 2.555 kg

Tổng trọng: 6.200 kg
408.000.000

XE TAI JAC 3,45 TAN

Giá xe tai jac 3,45 tấn

Thùng mui phủ bạt

XEM CHI TIẾT

Thùng mui phủ bạt

Kích thước thùng :D*R*C

4.320*1.760*750/1.770 mm

Kích thước tổng thể :D*R*C

6.140*1.910*2.810 mm

Tải trọng : 3.450 kg

Tự trọng  : 2.555 kg

Tổng trọng: 6.200 kg
423.000.000

XE TAI JAC 3T45

Giá xe tai jac 3t45

Thùng kín Inox 304

XEM CHI TIẾT

Thùng kín

Kích thước thùng :D*R*C

4.320*1.760*750/1.770 mm

Kích thước tổng thể :D*R*C

6.140*1.910*2.810 mm

Tải trọng : 3.450 kg

Tự trọng  : 2.555 kg

Tổng trọng: 6.200 kg
424.000.000

XE TAI JAC 4.95 TAN

Giá xe tai jac 4.95 tấn

Thùng lửng

XEM CHI TIẾT

Kiểu động cơ: YZ4102ZLQ

(Máy YUCHAI)

Công suất:81/2900(Kw/v/p)

Thể tích làm việc: 3432 cm3

Công thức lái: 4*2

Cở lốp: 7.00 – 16

Máy lạnh : Có

Phụ tùng chính hãng

Bảo hành 3 năm

Màu xe : Trắng , Bạc , Xanh

Thùng lửng

Kích thước thùng :D*R*C

4.180*1.960*400 mm

Kích thước tổng thể :D*R*C

6.080*2.180*3.020 mm

Tải trọng : 4.990 kg

Tự trọng  : 3.065 kg

Tổng trọng: 8.250 kg
368.000.000

XE TAI JAC 4.95 TAN

Giá xe tai jac 4.95 tấn

Thùng mui phủ bạt

XEM CHI TIẾT

Thùng mui bạt

Kích thước thùng :D*R*C

4.260*2.050*1.890 mm

Kích thước tổng thể :D*R*C

6.080*2.180*3.020 mm

Tải trọng : 4.950 kg

Tự trọng  : 3.065 kg

Tổng trọng: 8.300 kg
383.000.000

XE TAI JAC 4T95

Giá xe tai jac 4T95 

Thùng kín Inox

XEM CHI TIẾT

Thùng kín inox

Kích thước thùng :D*R*C

4.260*2.050*1.890 mm

Kích thước tổng thể :D*R*C

6.080*2.180*3.020 mm

Tải trọng : 4.950 kg

Tự trọng  : 3.065 kg

Tổng trọng: 8.850 kg
384.000.000

XE TAI JAC 6,4 TÂN

Giá xe tai jac 6,4 tấn

Thùng lửng

XEM CHI TIẾT

Kiểu động cơ: CA4DF2-13

Côngsuất:100/2.500(Kw/v/p)

Thể tích làm việc:4.752cm3

Công thức lái: 4*2

Cở lốp: 8.25 – 16

Máy lạnh : Có

Phụ tùng chính hãng

Bảo hành : 3 năm

Màu xe : Trắng , Bạc , Xanh

THÙNG LỬNG

KTT : 6.200*2.100*550

KTTT: 8.400*2.260*3.330

Tải trọng : 6.400 kg

Tự trọng: 4.160 kg

Tổng trọng : 10.775 kg
510.000.000

XE TAI JAC 6.4 TAN

Giá xe tải jac 6.4 tấn

Thùng mui bạt

XEM CHI TIẾT

Thùng mui phủ

KTT : 6.200*2.100*780/2.100

KTTT: 8.400*2.260*3.330

Tải trọng : 6.000 kg

Tự trọng  : 4.665 kg

Tổng trọng : 10.860 kg
526.000.000

XE TAI JAC 6 TAN

Giá xe tai jac 6 tấn

Thùng kín Inox

XEM CHI TIẾT

Thùng kín Inox

KTT : 6.200*2.100*780/2.100

KTTT: 8.400*2.260*3.330

Tải trọng : 6.000 kg

Tự trọng  : 4.665 kg

Tổng trọng : 10.860 kg
535.000.000

XE TAI JAC 7,25 TAN

Giá xe tai jac 7,25 tấn

Thùng mui phủ bạt

XEM CHI TIẾT

Kiểu động cơ: CA4DF2-13

Công suất:100/2500(Kw/v/p)

Thể tích làm việc:4.752cm3

Công thức lái: 4*2

Cở lốp: 8.25 – 16

Máy lạnh : Có

Phụ tùng chính hãng

Bảo hành 3 năm

Màu xe : Trắng , Bạc , Xanh

Thùng mui phủ

KTT: 5.740*2.080*780/2.100

KTTT: 7.900*2.230*3.330

Tải trọng : 7.250 kg

Tự trọng: 4.320 kg

Tổng trọng : 11.765 kg

536.000.000

XE TAI JAC 7T25

Giá xe tai jac 7t25 

Thùng Kín Inox 304

XEM CHI TIẾT

Thùng kín Inox

KTT: 5.740*2.080*2.100

KTTT: 7.900*2.230*3.340

Tải trọng : 7.150 kg

Tự trọng: 4.420 kg

Tổng trọng : 11.765 kg

545.000.000

XE TAI JAC 8,4 TAN

Giá xe tai jac 8,4 tấn

Thùng lửng

XEM CHI TIẾT

Kiểu động cơ: CA4DF2-15

Công suất:110/2.600(Kw/v/p)

Thể tích làm việc: 4.752cm3

Công thức lái: 4*2

Cở lốp: 9.00 – 20

Máy lạnh : Có

Màu : Trắng , Bạc , Xanh

Phụ tùng chính hãng

Bảo hành : 3 năm

Thùng lửng

KTT : 7.300*2.240*600

KTTT: 9.380*2.390*2.700

Tải trọng : 8.850 kg

Tự trọng: 4.955 kg

Tổng trọng : 14.000 kg
608.500.000

XE TAI JAC 8.4 TAN

Giá xe tai jac 8.4 tấn

Thùng mui phủ bạt

XEM CHI TIẾT

Thùng mui phủ bạt

KTT : 7.300*2.240*800/2.150

KTTT: 9.430*2.390*3.460

Tải trọng : 8.450 kg

Tự trọng: 5.205 kg

Tổng trọng : 13.850 kg

620.000.000

XE TAI JAC 8T4

Giá xe tai jac 8T4

Thùng kín Inox

XEM CHI TIẾT

Thùng kín inox 304

KTT : 7.300*2.240*2.150

KTTT: 9.430*2.390*3.460

Tải trọng : 8.150 kg

Tự trọng  : 5.205 kg

Tổng trọng : 14.000 kg
625.000.000

XE TAI JAC 9,1 TAN

Giá xe tai jac 9,1 tấn

Thùng mui phủ bạt

XEM CHI TIẾT

Kiểu động cơ: CA4DF2-15

Công suất:110/2.600(Kw/v/p)

Thể tích làm việc: 4.752cm3

Công thức lái: 4*2

Cở lốp: 9.00 – 20

Máy lạnh : Có

Màu : Trắng , Bạc , Xanh

Phụ tùng chính hãng

Bảo hành: 3 năm

Thùng mui phủ bạt

KTT : 6.800*2.240*800/2.150

KTTT: 8.930*2.390*3.440

Tải trọng : 9.150 kg

Tự trọng: 5.205 kg

Tổng trọng : 14.550 kg
620.000.000

XE TAI JAC 9T1

Giá xe tai jac 9T1

Thùng kín Inox

XEM CHI TIẾT

Thùng kín Inox

KTT : 6.800*2.240*800/2.150

KTTT: 8.820*2.380*2.470

Tải trọng : 9.000 kg

Tự trọng:   5.405 kg

Tổng trọng : 14.600 kg
625.000.000

xe du lich jac 16 cho

Giá xe du lịch 16 chỗ M826 (Sunray)

XEM CHI TIẾT

Kiểu động cơ : ISUZU

Công suất: 88/3600 (Kw/v/p)

Thể tích làm việc: 2.771 L

Công thức lái: 4*2

Cở lốp (đôi): 185R15C-8PR

Máy lạnh : Có

Màu : Trắng

Phụ tùng chính hãng

Bảo hành: 3 năm

Kích thước bên ngoài tổng thể xe

(D×R×C): 5995×2098×2645

Kích thước bên trong :

(D×R×C): 3515×1848×1854

Kích thước cửa trượt:

(R×C): 1020×1535

700.000.000

xe tai jac 4 chan k5

Giá xe tải jac 4 chân k5

Thùng mui phủ bạt

XEM CHI TIẾT

Cabin K5 ghế hơi , 2 giường

Động cơ: 310Hp

Hộp số: 12JS160TA

Cầu láp I=4.111

SX năm 2017

Màu : Trắng , Đen

Thùng mui phủ

Kích thước tổng thể: D*R*C

12.000*2500*3.570

Kích thước thùng :D*R*C

9.420*2.360*2.150

Tổng trọng: 30.000 kg

Tự trọng:     11.880 kg

Tải trọng :    17.990 kg
1.320.000.000

xe tai jac 4 chan gallop

Giá xe tai jac 4 chân gallop

Thùng mui phủ bạt

XEM CHI TIẾT

Cabin Gallop,ghế hơi , 1 giường

Động cơ: 310Hp

Hộp số: 12JS160TA

Cầu láp I=4.111

SX năm 2017

Màu: Trắng

Thùng mui phủ

Kích thước tổng thể: D*R*C

12.000*2500*3.570

Kích thước thùng :D*R*C

9.420*2.360*2.150

Tổng trọng: 30.000 kg

Tự trọng:     11.880 kg

Tải trọng :    17.990 kg
1.290.000.000

xe tai jac 5 chan k5

Giá xe tai jac 5 chân K5

Thùng mui bạt

XEM CHI TIẾT

Cabin K5,ghế hơi , 2 giường

Động cơ: 340Hp

Hộp số: 12JSD160T

Cầu láp I=4.111

SX năm 2017

Màu : Trắng , Đen

Thùng mui phủ

 Kích thước tổng thể: D*R*C

12.000*2500*3.570

Kích thước thùng :D*R*C

9.420*2.360*2.150

Tổng trọng: 34.000 kg

Tự trọng:     12.170kg

Tải trọng :    22.000 kg
1.420.000.000

xe tai jac 2 di 1 cau

Giá xe tai jac 3 chân 2 dí 1 cầu

Thùng mui bạt

XEM CHI TIẾT

Cabin Gallop

Động cơ: 240Hp

Hộp số FULER

Cầu láp: I=4.875

 Đời 2014

Thùng mui phủ

( đóng từ chasis)

KTTT:11.100*2.500*3.740

KTLT:8.600*2.360*2.150

Tổng trọng: 20.220 kg

Tự trọng    :   10.340 kg

Tải trọng   :  8.700 kg
870.000.000

xe tai jac 2 di 1 cau

Giá xe tai jac 3 chân 2 dí 1 cầu

Thùng mui bạt

XEM CHI TIẾT

Cabin Hyundai

Động cơ: 200Hp

Hộp số CA6F138

Cầu láp: I=4.875

 Đời 2014

Thùng mui phủ

( đóng từ sàn thùng lửng)

KTTT:11.450*2.500*3.670

KTLT:8.920*2.340*2.150

Tổng trọng: 19.150 kg

Tự trọng    : 8.855 kg

Tải trọng   : 10.100 kg
860.000.000

dau keo jac 340 hp

Giá đầu kéo jac 340hp

2 Cầu 1 Dí

XEM CHI TIẾT

 

Cabin Gallop,ghế hơi

Động cơ: 340Hp

Hộp số: 12JS160TA

Cầu LÁP, CB Gallop thấp

SX năm 2016

KTTT: 7.100*2500*3150

Tự trọng: 8.950 Kg

Tổng tải trọng: 24.000 Kg

Sức kéo: 38.920 Kg
990.000.000

dau keo jac 380hp

Giá đầu kéo JAC 380HP

2 Cầu 1 dí

XEM CHI TIẾT

Cabin Gallop,ghế hơi

Động cơ: 380Hp

Hộp số: 12JS160TA

Cầu LÁP, CB Gallop thấp

SX năm 2016

KTTT: 7.100*2500*3150

Tự trọng: 8.950 Kg

Tổng tải trọng: 24.000 Kg

Sức kéo: 38.920 Kg

1.010.000.000

dau keo jac 420 hp

Giá xe tai jac 420Hp

2 cầu 1 dí

XEM CHI TIẾT

Cabin Gallop,ghế hơi

Động cơ: 340Hp

Hộp số: 12JS160TA

Cầu láp I=4.111

SX năm 2015

KTTT: 6970*2500*3650

Tự trọng:9.300 Kg

Tổng tải trọng: 23.845 Kg

Sức kéo: 38.415Kg
1.090.000.000

dau keo jac 260hp

Giá đầu kéo jac 260 Hp

1 cầu 1 dí

XEM CHI TIẾT

Cabin Gallop,ghế hơi

Động cơ: 260Hp

Hộp số: 8JS105TA

Cầu láp: I=4.3

KTTT: 6040*2500*3150

Tự trọng:5.800 Kg

Tổng tải trọng: 14.745 Kg

Sức kéo: 32.750 Kg
650.000.000

Hotline (Tư vấn 24/7) 0901.538.598